充氣

chōng qì sung khí

Hán Việt: sung khí · Pinyin: chōng qì

Tổng quan

bơm không khí (vào cái gì đó) | làm phồng

Cấu tạo: (sung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơm không khí (vào cái gì đó) | làm phồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將氣體充填到容器內。如:「他正在為氣球充氣,準備分送給在場的小朋友們。」

Eng

  • CC-CEDICT to pump air (into sth); to inflate
  • Cihui to pump air (into sth); to inflate