充澤 chōng zé · sung trạch Hán Việt: sung trạch · Pinyin: chōng zé Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 澤 (trạch)Pinyinchōng zéHán Việtsung trạchCấu tạo充 + 澤 · sung + trạch nghĩa thành phần: sung + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰润。Tân Hoa Tự Điển 1.丰润。