充澤

chōng zé sung trạch

Hán Việt: sung trạch · Pinyin: chōng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丰润。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丰润。