充洽

chōng qià sung hiệp

Hán Việt: sung hiệp · Pinyin: chōng qià

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周遍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周遍。