充洽 chōng qià · sung hiệp Hán Việt: sung hiệp · Pinyin: chōng qià Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 洽 (hiệp)Pinyinchōng qiàHán Việtsung hiệpCấu tạo充 + 洽 · sung + hiệp nghĩa thành phần: sung + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周遍。Tân Hoa Tự Điển 1.周遍。