充熾 chōng chì · sung sí Hán Việt: sung sí · Pinyin: chōng chì Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 熾 (sí)Pinyinchōng chìHán Việtsung síCấu tạo充 + 熾 · sung + sí nghĩa thành phần: sung + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盛而势猛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盛而势猛。