充爲 sung vi Hán Việt: sung vi Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 爲 (vi)Hán Việtsung viCấu tạo充 + 爲 · sung + vi nghĩa thành phần: sung + vi Nghĩa EngCihui 充為 hōngwéi v. 1. act/function/serve as 2. assume the title of