充牣
sung nhận
Hán Việt: sung nhận · Pinyin: chōng rèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 充滿。《文選.司馬相如.子虛賦》:「珍怪鳥獸,萬端鱗崒,充牣其中,不可勝記。」《聊齋志異.卷一一.竹青》:「又有繡橐維縶腰際,探之,則金貲充牣焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 充仞; 丰足。
- Tân Hoa Tự Điển 1.充仞。 2.丰足。