充箱 chōng xiāng · sung tương Hán Việt: sung tương · Pinyin: chōng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 箱 (tương)Pinyinchōng xiāngHán Việtsung tươngCấu tạo充 + 箱 · sung + tương nghĩa thành phần: sung + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹充车。Tân Hoa Tự Điển 1.犹充车。