充類 chōng lèi · sung loại Hán Việt: sung loại · Pinyin: chōng lèi Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 類 (loại)Pinyinchōng lèiHán Việtsung loạiCấu tạo充 + 類 · sung + loại nghĩa thành phần: sung + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推类。Tân Hoa Tự Điển 1.推类。