充粹 chōng cuì · sung túy Hán Việt: sung túy · Pinyin: chōng cuì Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 粹 (túy)Pinyinchōng cuìHán Việtsung túyCấu tạo充 + 粹 · sung + túy nghĩa thành phần: sung + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯厚。Tân Hoa Tự Điển 1.纯厚。