充纊

chōng kuàng sung khoáng

Hán Việt: sung khoáng · Pinyin: chōng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠冕两旁的绵制饰物,用以塞耳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冠冕两旁的绵制饰物,用以塞耳。