充給

chōng gěi sung cấp

Hán Việt: sung cấp · Pinyin: chōng gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供给; 犹充足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供给。 2.犹充足。