充缺

sung khuyết

Hán Việt: sung khuyết

Tổng quan

ấp vào chỗ thiếu sót. sung khuyết sung khuyết ☆Lấp vào chỗ thiếu xót.

Cấu tạo: (sung) + (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấp vào chỗ thiếu sót. sung khuyết sung khuyết ☆Lấp vào chỗ thiếu xót.