充羈

chōng jī sung ki

Hán Việt: sung ki · Pinyin: chōng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充作马络头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充作马络头。