充美

chōng měi sung mĩ

Hán Việt: sung mĩ · Pinyin: chōng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓覆盖服色之美; 发扬圣德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓覆盖服色之美。 2.发扬圣德。