充羨

chōng xiàn sung tiện

Hán Việt: sung tiện · Pinyin: chōng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充足有余。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充足有余。

Eng

  • Cihui 充羡 chōngxiàn v.p. plenty of; sufficient