充肥 chōng féi · sung phì Hán Việt: sung phì · Pinyin: chōng féi Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 肥 (phì)Pinyinchōng féiHán Việtsung phìCấu tạo充 + 肥 · sung + phì nghĩa thành phần: sung + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥胖,壮实。Tân Hoa Tự Điển 1.肥胖,壮实。