充腴
sung du
Hán Việt: sung du · Pinyin: chōng yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豐滿、豐腴。《南齊書.卷四八.袁彖傳》:「彖形體充腴,有異於眾。」《三國演義》第一四回:「公尊顏充腴,以何調理而至此?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 肥胖;丰满。
- Tân Hoa Tự Điển 1.肥胖;丰满。
Hán Việt: sung du · Pinyin: chōng yú