充腹 chōng fù · sung phúc Hán Việt: sung phúc · Pinyin: chōng fù Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 腹 (phúc)Pinyinchōng fùHán Việtsung phúcCấu tạo充 + 腹 · sung + phúc nghĩa thành phần: sung + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充肠。Tân Hoa Tự Điển 1.充肠。EngCihui 充腹 hōngfù v.o. take one's fill