充虛 chōng xū · sung hư Hán Việt: sung hư · Pinyin: chōng xū Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 虛 (hư)Pinyinchōng xūHán Việtsung hưCấu tạo充 + 虛 · sung + hư nghĩa thành phần: sung + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹充饥; 犹虚实。Tân Hoa Tự Điển 1.犹充饥。 2.犹虚实。