充衢

chōng qú sung cù

Hán Việt: sung cù · Pinyin: chōng qú

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (cù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塞满大路。形容拥挤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.塞满大路。形容拥挤。