充課

chōng kè sung khóa

Hán Việt: sung khóa · Pinyin: chōng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指交纳赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指交纳赋税。