充賦 chōng fù · sung phú Hán Việt: sung phú · Pinyin: chōng fù Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 賦 (phú)Pinyinchōng fùHán Việtsung phúCấu tạo充 + 賦 · sung + phú nghĩa thành phần: sung + phú