充贍

chōng shàn sung thiệm

Hán Việt: sung thiệm · Pinyin: chōng shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (thiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Sung túc 充足. sung thiệm sung thiệm ☆Như Sung túc 充足.