充贍 chōng shàn·sung thiệm Hán Việt: sung thiệm · Pinyin: chōng shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓内容充实。 Cấu tạo: 充 (sung) + 贍 (thiệm)Pinyinchōng shànHán Việtsung thiệmTừ loạitínhCấu tạo充 + 贍 · sung + thiệm nghĩa thành phần: sung + thiệm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sung túc Từ liên quan Gần nghĩa充任 · 充份 · 充作 · 充值 · 充備 · 充公 · 充軍 · 充分