充貢 chōng gòng · sung cống Hán Việt: sung cống · Pinyin: chōng gòng Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 貢 (cống)Pinyinchōng gòngHán Việtsung cốngCấu tạo充 + 貢 · sung + cống nghĩa thành phần: sung + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充做贡品; 作为贡生。Tân Hoa Tự Điển 1.充做贡品。 2.作为贡生。