充貫 chōng guàn · sung quán Hán Việt: sung quán · Pinyin: chōng guàn Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 貫 (quán)Pinyinchōng guànHán Việtsung quánCấu tạo充 + 貫 · sung + quán nghĩa thành phần: sung + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充盈贯通。Tân Hoa Tự Điển 1.充盈贯通。