充賦 chōng fù · sung phú Hán Việt: sung phú · Pinyin: chōng fù Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 賦 (phú)Pinyinchōng fùHán Việtsung phúCấu tạo充 + 賦 · sung + phú nghĩa thành phần: sung + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹凑数。被官吏荐举给朝廷的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.犹凑数。被官吏荐举给朝廷的谦词。