充起 chōng qǐ · sung khởi Hán Việt: sung khởi · Pinyin: chōng qǐ Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 起 (khởi)Pinyinchōng qǐHán Việtsung khởiCấu tạo充 + 起 · sung + khởi nghĩa thành phần: sung + khởi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹腾涌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹腾涌。