充選 chōng xuǎn · sung tuyển Hán Việt: sung tuyển · Pinyin: chōng xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 選 (tuyển)Pinyinchōng xuǎnHán Việtsung tuyểnCấu tạo充 + 選 · sung + tuyển nghĩa thành phần: sung + tuyển