充邊 chōng biān · sung biên Hán Việt: sung biên · Pinyin: chōng biān Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 邊 (biên)Pinyinchōng biānHán Việtsung biênCấu tạo充 + 邊 · sung + biên nghĩa thành phần: sung + biên