充量

chōng liàng sung lượng

Hán Việt: sung lượng · Pinyin: chōng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言过量。谓超出必要的限度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言过量。谓超出必要的限度。

Eng

  • Cihui 充量 chōngliàng adv. fully; entirely; completely