充銷 chōng xiāo · sung tiêu Hán Việt: sung tiêu · Pinyin: chōng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 銷 (tiêu)Pinyinchōng xiāoHán Việtsung tiêuCấu tạo充 + 銷 · sung + tiêu nghĩa thành phần: sung + tiêu