充閭

chōng lǘ sung lư

Hán Việt: sung lư · Pinyin: chōng lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (lư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 光大門閭。後以為賀人生子的話。《晉書.卷四○.賈充傳》:「逵晚始生充,言後當有充閭之慶,故以為名字焉。」