充閭 chōng lǘ · sung lư Hán Việt: sung lư · Pinyin: chōng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 閭 (lư)Pinyinchōng lǘHán Việtsung lưCấu tạo充 + 閭 · sung + lư nghĩa thành phần: sung + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光大门庭; 用为贺人生子之词。Tân Hoa Tự Điển 1.光大门庭。 2.用为贺人生子之词。