充隱 chōng yǐn · sung ẩn Hán Việt: sung ẩn · Pinyin: chōng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 隱 (ẩn)Pinyinchōng yǐnHán Việtsung ẩnCấu tạo充 + 隱 · sung + ẩn nghĩa thành phần: sung + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒充的隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.冒充的隐士。