充餼

chōng xì sung hí

Hán Việt: sung hí · Pinyin: chōng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (sung) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供职。饩,饩廪,即薪俸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供职。饩,饩廪,即薪俸。