充餒 chōng něi · sung nỗi Hán Việt: sung nỗi · Pinyin: chōng něi Tổng quan Cấu tạo: 充 (sung) + 餒 (nỗi)Pinyinchōng něiHán Việtsung nỗiCấu tạo充 + 餒 · sung + nỗi nghĩa thành phần: sung + nỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹充饥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹充饥。