兆乏 triệu phạp Hán Việt: triệu phạp Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 乏 (phạp)Hán Việttriệu phạpCấu tạo兆 + 乏 · triệu + phạp nghĩa thành phần: triệu + phạp Nghĩa EngCihui megavar