兆亂 zhào luàn · triệu loạn Hán Việt: triệu loạn · Pinyin: zhào luàn Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 亂 (loạn)Pinyinzhào luànHán Việttriệu loạnCấu tạo兆 + 亂 · triệu + loạn nghĩa thành phần: triệu + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孕育动乱。Tân Hoa Tự Điển 1.孕育动乱。