兆人 zhào rén · triệu nhân Hán Việt: triệu nhân · Pinyin: zhào rén Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 人 (nhân)Pinyinzhào rénHán Việttriệu nhânCấu tạo兆 + 人 · triệu + nhân nghĩa thành phần: triệu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兆民; 占卜者。Tân Hoa Tự Điển 1.兆民。 2.占卜者。