兆佔 zhào zhàn · triệu chiêm Hán Việt: triệu chiêm · Pinyin: zhào zhàn Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 佔 (chiêm)Pinyinzhào zhànHán Việttriệu chiêmCấu tạo兆 + 佔 · triệu + chiêm nghĩa thành phần: triệu + chiêm