兆古 zhào gǔ · triệu cổ Hán Việt: triệu cổ · Pinyin: zhào gǔ Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 古 (cổ)Pinyinzhào gǔHán Việttriệu cổCấu tạo兆 + 古 · triệu + cổ nghĩa thành phần: triệu + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太古,远古。Tân Hoa Tự Điển 1.太古,远古。