兆夢 zhào mèng · triệu mộng Hán Việt: triệu mộng · Pinyin: zhào mèng Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 夢 (mộng)Pinyinzhào mèngHán Việttriệu mộngCấu tạo兆 + 夢 · triệu + mộng nghĩa thành phần: triệu + mộng