兆守 zhào shǒu · triệu thủ Hán Việt: triệu thủ · Pinyin: zhào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 守 (thủ)Pinyinzhào shǒuHán Việttriệu thủCấu tạo兆 + 守 · triệu + thủ nghĩa thành phần: triệu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监守祭坛的职司。Tân Hoa Tự Điển 1.监守祭坛的职司。