兆廣 zhào guǎng · triệu quảng Hán Việt: triệu quảng · Pinyin: zhào guǎng Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 廣 (quảng)Pinyinzhào guǎngHán Việttriệu quảngCấu tạo兆 + 廣 · triệu + quảng nghĩa thành phần: triệu + quảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称占卜时龟甲裂纹的正缝。Tân Hoa Tự Điển 1.称占卜时龟甲裂纹的正缝。