兆形 zhào xíng · triệu hình Hán Việt: triệu hình · Pinyin: zhào xíng Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 形 (hình)Pinyinzhào xíngHán Việttriệu hìnhCấu tạo兆 + 形 · triệu + hình nghĩa thành phần: triệu + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开始出现; 指开始成形。Tân Hoa Tự Điển 1.开始出现。 2.指开始成形。