兆憂 zhào yōu · triệu ưu Hán Việt: triệu ưu · Pinyin: zhào yōu Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 憂 (ưu)Pinyinzhào yōuHán Việttriệu ưuCấu tạo兆 + 憂 · triệu + ưu nghĩa thành phần: triệu + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓开忧患之端。Tân Hoa Tự Điển 1.谓开忧患之端。