兆日 zhào rì · triệu nhật Hán Việt: triệu nhật · Pinyin: zhào rì Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 日 (nhật)Pinyinzhào rìHán Việttriệu nhậtCấu tạo兆 + 日 · triệu + nhật nghĩa thành phần: triệu + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓设置祀日神坛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓设置祀日神坛。