兆靈 zhào líng · triệu linh Hán Việt: triệu linh · Pinyin: zhào líng Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 靈 (linh)Pinyinzhào língHán Việttriệu linhCấu tạo兆 + 靈 · triệu + linh nghĩa thành phần: triệu + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.百姓。