兆相 zhào xiāng · triệu tương Hán Việt: triệu tương · Pinyin: zhào xiāng Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 相 (tương)Pinyinzhào xiāngHán Việttriệu tươngCấu tạo兆 + 相 · triệu + tương nghĩa thành phần: triệu + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹兆头。Tân Hoa Tự Điển 1.犹兆头。