兆磁盤 triệu từ bàn Hán Việt: triệu từ bàn Tổng quan Cấu tạo: 兆 (triệu) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)Hán Việttriệu từ bànCấu tạo兆 + 磁 + 盤 · triệu + từ + bàn nghĩa thành phần: triệu + từ + bàn Nghĩa EngCihui 兆磁盤 hàocípán n. <comp.> megabyte disk